Phương pháp tạo nhám vật đúc giúp loại bỏ cát khuôn, lớp oxit và làm đều bề mặt trước khi sơn hoặc mạ. Tùy vật liệu, hình dạng và sản lượng, có thể chọn phun cát, phun bi, mài cơ học hoặc xử lý hóa học. Trong đó, phun cát linh hoạt với nhiều chi tiết, còn phun bi phù hợp khi cần xử lý hàng loạt. JieChu Việt Nam chia sẻ cách chọn phương pháp và hạt mài phù hợp cho từng loại vật đúc.
Các phương pháp tạo nhám vật đúc phổ biến
Các phương pháp tạo nhám vật đúc phổ biến gồm phun cát, phun bi và mài cơ học. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng về khả năng làm sạch, độ nhám bề mặt, năng suất và mức độ phù hợp với hình dạng chi tiết.

Phun cát
Phun cát sử dụng khí nén đẩy hạt mài va đập lên bề mặt vật đúc, giúp loại bỏ cát bám, gỉ sét, cặn bẩn và tạo độ nhám phục vụ các công đoạn tiếp theo.
Ưu điểm:
- Linh hoạt
- Phù hợp với chi tiết có hình dạng phức tạp, nhiều góc cạnh hoặc cần xử lý các vị trí khó tiếp cận.
Hạn chế: Hiệu quả phụ thuộc vào loại hạt mài, kích thước hạt, áp lực phun và khoảng cách phun.
Phun bi
Quá trình phun bi sử dụng bi thép hoặc bi gang bắn lên bề mặt vật đúc để loại bỏ lớp oxit, cặn bám và tạo trạng thái bề mặt đồng đều.
Ưu điểm:
- Phù hợp với dây chuyền sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi cần xử lý số lượng lớn chi tiết có quy cách tương đối ổn định.
Hạn chế: Việc lựa chọn kích thước, độ cứng của bi và chế độ phun cần dựa trên vật liệu cũng như yêu cầu độ nhám của sản phẩm.
Mài cơ học
Phương pháp mài cơ học sử dụng máy mài, bàn chải sắt hoặc giấy nhám để xử lý bề mặt vật đúc theo từng khu vực.
Ưu điểm:
- Dễ triển khai
- Thuận tiện khi cần loại bỏ ba via, làm phẳng vị trí gồ ghề hoặc xử lý các điểm nhỏ.
Hạn chế:
- Phụ thuộc nhiều vào thao tác người vận hành, năng suất
- Độ đồng đều thường hạn chế hơn khi xử lý hàng loạt chi tiết.
Cách chọn hạt mài để tạo nhám vật đúc
Cách chọn hạt mài để tạo nhám vật đúc cần dựa vào vật liệu, độ nhám mục tiêu và công đoạn xử lý tiếp theo. Chọn đúng loại hạt giúp làm sạch bề mặt, tăng độ bám dính của lớp phủ và hạn chế hư hại chi tiết.

Chọn hạt mài theo vật liệu vật đúc
Với gang và thép đúc, có thể cân nhắc bi thép, hạt thép đa cạnh hoặc oxit nhôm tùy mức độ làm sạch và độ nhám yêu cầu. Với nhôm, đồng và hợp kim mềm, nên ưu tiên hạt thủy tinh hoặc hạt mài phù hợp có khả năng hạn chế làm biến dạng bề mặt.
Chọn theo độ nhám mong muốn
Hạt mài kích thước lớn thường tạo bề mặt thô và biên dạng nhám sâu hơn; hạt nhỏ phù hợp với nhu cầu xử lý mịn và hoàn thiện bề mặt. Tuy nhiên, độ nhám thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng hạt, áp lực phun, góc phun, khoảng cách phun và thời gian xử lý.
Lựa chọn loại hạt theo mục đích sử dụng
Bi thép thường được dùng trong dây chuyền phun bi để làm sạch vật đúc và xử lý số lượng lớn. Hạt thép đa cạnh hoặc oxit nhôm phù hợp khi cần tạo bề mặt có độ nhám rõ hơn. Hạt thủy tinh thích hợp với nhu cầu làm sạch và hoàn thiện bề mặt tương đối nhẹ, hạn chế tác động mạnh lên chi tiết.
Kiểm soát thông số phun
Cần điều chỉnh áp lực, lưu lượng hạt, góc phun và tốc độ xử lý phù hợp với vật liệu cũng như hình dạng vật đúc. Phun quá mạnh có thể làm ảnh hưởng đến kích thước hoặc chất lượng bề mặt, trong khi phun chưa đủ có thể khiến độ nhám không đạt yêu cầu.
Kiểm tra trước khi sơn hoặc phủ
Sau khi tạo nhám, cần loại bỏ bụi, hạt mài còn sót và tạp chất trên bề mặt. Nên kiểm tra độ sạch, độ nhám theo yêu cầu kỹ thuật và lựa chọn hạt mài tương thích với lớp sơn hoặc vật liệu phủ để tăng khả năng bám dính.
Lựa chọn độ nhám mục tiêu cho vật đúc
Lựa chọn độ nhám mục tiêu cho vật đúc cần dựa vào phương pháp đúc, chức năng bề mặt và yêu cầu gia công tiếp theo. Xác định đúng độ nhám giúp cân bằng chất lượng sản phẩm, khả năng bám dính lớp phủ và chi phí xử lý.

Căn cứ vào phương pháp đúc
Vật đúc trong khuôn cát thường có bề mặt thô hơn đúc khuôn kim loại, đúc mẫu chảy hoặc đúc áp lực. Vì vậy, cần đánh giá tình trạng bề mặt thực tế trước khi xác định độ nhám mục tiêu và phương pháp xử lý phù hợp.
Đối với bề mặt không gia công tiếp
Những vị trí không lắp ghép hoặc không chịu ma sát có thể giữ độ nhám tương đối thô nếu đáp ứng yêu cầu sử dụng. Phun cát hoặc phun bi được áp dụng khi cần loại bỏ cát đúc, gỉ sét và tạo bề mặt đồng đều hơn.
Đối với bề mặt cần gia công cơ khí
Các vị trí chuẩn bị tiện, phay hoặc mài cần có lượng dư gia công phù hợp để loại bỏ lớp bề mặt không đạt yêu cầu. Không nên chỉ dựa vào độ nhám Rz để xác định lượng dư mà cần tính thêm sai lệch hình dạng, khuyết tật bề mặt và yêu cầu bản vẽ.
Đối với bề mặt lắp ghép hoặc làm kín
Cần xác định độ nhám theo chức năng tiếp xúc, tải trọng và yêu cầu làm kín. Các bề mặt trượt, ổ đỡ hoặc tiếp xúc với gioăng thường cần được gia công đạt thông số kỹ thuật cụ thể, thay vì chỉ xử lý bằng phun bi hoặc phun cát.
Kiểm tra và chỉ định độ nhám
Sử dụng thông số Ra hoặc Rz theo yêu cầu kỹ thuật và phương pháp đo phù hợp. Trước khi sơn hoặc phủ bảo vệ, cần kiểm tra độ sạch và biên dạng nhám để bảo đảm lớp phủ bám dính tốt. Nên ưu tiên độ nhám đáp ứng chức năng sử dụng, tránh yêu cầu quá cao làm tăng thời gian và chi phí sản xuất.
Lưu ý làm sạch bề mặt vật đúc trước khi sơn
Làm sạch bề mặt vật đúc trước khi sơn giúp loại bỏ dầu mỡ, cát bám, gỉ sét và bụi bẩn, đồng thời cải thiện độ bám dính của lớp phủ. Thực hiện đúng quy trình giúp hạn chế bong tróc, phồng rộp và ăn mòn sau sơn.

- Tẩy dầu mỡ và chất bẩn: Sử dụng dung dịch tẩy rửa hoặc chất tẩy dầu chuyên dụng tương thích với vật liệu để loại bỏ dầu máy, mỡ và tạp chất.
- Loại bỏ cát đúc, ba via và gỉ sét: Dùng bàn chải, máy mài hoặc thiết bị phun cát, phun bi để loại bỏ cát bám, lớp oxit và các tạp chất.
- Tạo nhám phù hợp: Phun cát hoặc phun bi giúp tạo biên dạng bề mặt hỗ trợ lớp sơn bám dính. Cần chọn loại hạt mài, kích thước hạt và áp lực phun phù hợp với vật liệu, hình dạng chi tiết và độ nhám mục tiêu.
- Loại bỏ bụi và làm khô: Sau xử lý, cần hút hoặc thổi sạch bụi, hạt mài còn sót và kiểm tra các vị trí góc khuất.
- Tránh tái nhiễm bẩn: Không chạm tay trần vào bề mặt đã làm sạch; nên sử dụng găng tay sạch và bảo quản chi tiết ở nơi khô ráo.
- Kiểm tra trước khi sơn: Đánh giá độ sạch, độ nhám, tình trạng dầu mỡ và độ ẩm bề mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Lựa chọn đúng phương pháp tạo nhám vật đúc không chỉ giúp loại bỏ cát bám, gỉ sét và tạp chất mà còn góp phần cải thiện độ bám dính của lớp sơn, lớp phủ bảo vệ. JieChu Việt Nam sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn giải pháp xử lý bề mặt và lựa chọn máy móc phù hợp. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ phương án tối ưu cho nhu cầu thực tế của xưởng đúc.

