Van giũ bụi phun cát là bộ phận trong hệ thống lọc bụi, tạo xung khí nén thổi ngược để làm sạch túi lọc hoặc lõi lọc. Nhờ đó, hệ thống duy trì lực hút và hạn chế bụi tích tụ khi máy vận hành. Van có nhiều kiểu kết nối, kích thước và điện áp cuộn coil; cần chọn theo cấu hình thiết bị. JieChu Việt Nam cung cấp thông tin giúp bạn tìm hiểu và lựa chọn van phù hợp.
Van giũ bụi phun cát là gì?
Van giũ bụi, hay van xả bụi/van điện từ rũ bụi, là thiết bị dùng khí nén áp lực cao để làm sạch túi lọc bụi trong hệ thống thu hồi bụi phun cát. Theo chu kỳ, van mở đột ngột và thổi khí ngược vào túi lọc, làm rung hoặc thổi bay lớp bụi bám, giúp túi lọc không tắc, duy trì lực hút ổn định và đảm bảo hiệu suất xử lý bụi.

Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của van giũ bụi phun cát dựa trên cơ chế xung khí nén nhằm làm sạch túi lọc bụi trong hệ thống thu hồi bụi. Ở trạng thái chờ, khí nén được tích trong bình chứa và màng van được lò xo cùng áp lực khí giữ kín, ngăn không cho khí thoát ra ngoài.
Khi bộ điều khiển PLC gửi tín hiệu đến cuộn coil điện từ, lõi sắt được hút lên, mở lỗ thông áp ở khoang trên màng van. Áp suất khoang này giảm đột ngột, làm màng van bật mở và phóng lượng khí nén lớn qua ống phun vào miệng các túi lọc. Luồng xung khí khiến túi lọc phồng lên và rung mạnh, đánh bật lớp bụi mịn bám bên ngoài rơi xuống phễu thu hồi.
Sau khi hoàn tất xả khí, tín hiệu điện bị ngắt, lò xo đẩy màng van đóng lại chỉ trong thời gian dưới 0,3 giây. Bình chứa tiếp tục nạp khí để chuẩn bị cho chu kỳ giũ bụi tiếp theo, giúp túi lọc không bị tắc và hệ thống hút bụi duy trì hiệu suất ổn định.
Cấu tạo và quy cách phổ biến
Cấu tạo van giũ bụi gồm thân van, màng van và cuộn coil điện từ, phối hợp với bộ điều khiển để xả khí theo chu kỳ:

- Thân van: Thường làm từ hợp kim nhôm đúc áp lực, gang hoặc inox; bên trong chia thành 2 khoang khí ngăn cách bởi màng van.
- Màng van: Làm từ cao su tổng hợp đàn hồi như NBR, Viton hoặc Teflon, chịu áp lực khí nén và nhiệt độ từ -29°C đến 232°C; quyết định khả năng đóng – mở nhanh luồng khí.
- Cuộn coil điện từ: Bọc nhựa chống ẩm chuẩn IP65, nhận tín hiệu từ PLC hoặc bộ điều khiển để hút lõi sắt, thay đổi áp suất khoang trên và mở màng van.
Bảng quy cách van giũ bụi như sau:
| Hạng mục | Quy cách phổ biến |
| Kiểu thân van | Dạng góc 90 độ (Right Angle Pulse Valve); dạng thẳng (Inline Pulse Valve) |
| Kích thước cổng | DN20, DN25 (1 inch), DN40 (1.5 inch), DN50 (2 inch), DN65, DN80 (3 inch) |
| Kiểu kết nối | Nối ren (Threaded), khớp nối nhanh (Compression fitting), mặt bích (Flange) |
| Điện áp điều khiển | 220VAC, 110VAC, 24VDC, 24VAC |
| Áp suất làm việc | 0,3–0,8 MPa (3–8 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -29°C đến 232°C |
| Vật liệu thân van | Hợp kim nhôm đúc áp lực, gang, inox |
| Vật liệu màng van | NBR, Viton, Teflon |
| Cấp bảo vệ coil | IP65 |
| Thương hiệu phổ biến | ASCO, Goyen, SBFEC, Xiechang, STNC, CQPC, Joil |
Dấu hiệu van giũ bụi cần kiểm tra hoặc thay thế
Van giũ bụi cần được kiểm tra hoặc thay thế khi hệ thống lọc bụi xuất hiện rò rỉ khí, rũ bụi yếu hoặc van không mở được. Các dấu hiệu thường tập trung ở màng van, cuộn coil điện từ và hiệu suất làm sạch túi lọc.

- Nghe tiếng xì xì hoặc thấy khí thoát liên tục ngay cả khi van đang đóng, không có tín hiệu cấp điện
- Lượng khí xung phóng ra yếu, không đủ lực thổi bay bụi bám trên túi lọc
- Màng cao su bị giòn, chai cứng, nứt, rách hoặc thủng khi tháo nắp van kiểm tra
- Đồng hồ báo tụt áp hoặc chênh áp giữa đầu vào – đầu ra buồng lọc tăng bất thường
- Coil nóng bất thường, có mùi khét, vỏ nhựa nứt hoặc chảy
- Máy nén khí hoạt động liên tục hơn, tiêu hao khí nén tăng đột biến.
Cách chọn van giũ bụi phù hợp
Để chọn van giũ bụi phù hợp, cần căn cứ vào kiểu kết nối, kích thước – lưu lượng, áp suất làm việc, vật liệu và điện áp cuộn coil.
| Tiêu chí chọn | Cách xác định |
| Kiểu kết nối | Chọn van ren cho hệ thống nhỏ, trung bình; van mặt bích cho hệ thống lớn, áp lực cao; van góc 90 độ cho thiết kế lọc bụi phổ biến |
| Kích thước van | Chọn DN20, DN25, DN40, DN50, DN65 hoặc DN80 theo đường kính ống phun và số túi lọc được phục vụ |
| Lưu lượng khí xung | Dựa trên diện tích lọc, số túi lọc mỗi hàng và lưu lượng khí nén của hệ thống |
| Áp suất làm việc | Đối chiếu áp suất khí nén thực tế của hệ thống, thường trong khoảng 3–8 bar |
| Vật liệu màng van | Chọn NBR, Viton hoặc Teflon theo nhiệt độ, độ ẩm và tính chất bụi |
| Vật liệu thân van | Nhôm đúc áp lực, gang hoặc inox |
| Điện áp cuộn coil | Kiểm tra nguồn điều khiển thực tế: 24VDC, 24VAC, 110VAC hoặc 220VAC |
| Đặc thù ngành | Xác định loại bụi như xi măng, gỗ, thép, hóa chất và nhiệt độ khí thải |
| Nguồn gốc sản phẩm | Kiểm tra nhãn hiệu, logo, bao bì, mã model và giấy tờ xuất xứ |
Quy trình lắp đặt và bảo trì
Quy trình lắp đặt và bảo trì van giũ bụi phun cát gồm các bước: Chuẩn bị lắp đặt, xác định vị trí, kết nối cơ khí, kết nối điện, chạy thử, kiểm tra hàng ngày/ tuần, xử lý nước đọng, bảo trì, kiểm tra coil và túi lọc. Chi tiết các bước như sau:
- Bước 1 – Chuẩn bị lắp đặt: Kiểm tra thân van, màng van, nguồn khí nén và điện áp coil
- Bước 2 – Xác định vị trí: Lắp van lên bình tích khí nén phía trên hệ thống túi lọc hoặc cartridge
- Bước 3 – Kết nối cơ khí: Lắp van ren bằng băng tan hoặc lắp mặt bích/van chìm với gioăng cao su
- Bước 4 – Kết nối khí: Nối đầu ra van vào ống phun hoặc miệng túi lọc
- Bước 5 – Kết nối điện: Đấu coil van với timer controller hoặc tủ PLC
- Bước 6 – Chạy thử: Cấp khí và điện, kiểm tra độ kín cùng nhịp xả xung
- Bước 7 – Kiểm tra hằng ngày/tuần: Nghe âm thanh xả khí và theo dõi đồng hồ áp suất
- Bước 8 – Xử lý nước đọng: Xả nước trong bình tích khí định kỳ
- Bước 9 – Bảo trì 1–3 tháng: Ngắt điện, xả áp, tháo nắp van để vệ sinh và kiểm tra màng van
- Bước 10 – Kiểm tra coil: Đo điện trở, kiểm tra coil nóng, cháy hoặc ẩm
- Bước 11 – Kiểm tra túi lọc: Kiểm tra bụi bám, độ rách, xệ túi và chênh áp hệ thống.
Báo giá van giũ bụi phun cát
Van giũ bụi thường có các kích thước phổ biến 1 inch, 1.5 inch và 2 inch, với mức giá tham khảo thị trường lần lượt khoảng 450.000–750.000 đồng, 850.000–1.250.000 đồng và 1.550.000–2.100.000 đồng. Giá van giũ bụi phun cát phụ thuộc vào model máy, kích thước, kiểu kết nối, điện áp coil, vật liệu và số lượng đặt hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi model máy, ảnh linh kiện cũ, bản vẽ nếu có và các kích thước đo thực tế. JieChu Việt Nam cung cấp phụ kiện phun cát và hỗ trợ kỹ thuật cho nhiều nhu cầu sản xuất.
Kết luận
Van giũ bụi phun cát là bộ phận quan trọng giúp duy trì hiệu suất lọc bụi, hạn chế bụi tích tụ và kéo dài tuổi thọ hệ thống lọc. Hãy gọi ngay hotline 0942 267 620 của JieChu Việt Nam để nhận tư vấn van phù hợp, báo giá chi tiết và hỗ trợ giải pháp bảo trì cho hệ thống phun cát của bạn.


