Bi thép S130 là hạt thép hình cầu có đường kính khoảng 0,4 mm, phù hợp để làm sạch gỉ mỏng, vảy oxit và xử lý bề mặt các chi tiết cơ khí nhỏ. Kích thước hạt mịn giúp bề mặt sau phun tương đối đồng đều; sản phẩm cũng có thể dùng trong quy trình phun bi tăng bền khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. JieChu Việt Nam tư vấn lựa chọn bi thép S130 theo thiết bị và mục đích sử dụng.
Bi thép S130 là gì?
Bi thép S130 là hạt mài hình cầu có kích thước nhỏ theo tiêu chuẩn SAE J444, được sản xuất từ thép đúc chất lượng cao và xử lý nhiệt để đạt độ cứng, độ bền tốt. S130 chuyên dùng trong máy phun bi để làm sạch rỉ sét, vảy oxit, xỉ hàn, sơn cũ và tạo bề mặt đồng đều cho kim loại trước khi sơn, mạ hoặc phủ bảo vệ.

Thông số kỹ thuật tham khảo của bi thép S130
Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin cơ bản để doanh nghiệp tham khảo khi tìm mua Bi thép S130.
| Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Bi thép S130 |
| Nhóm vật liệu | Hạt mài thép |
| Hình dạng | Hình cầu |
| Đường kính danh nghĩa | Khoảng 0,4 mm |
| Độ cứng | Theo tiêu chuẩn và thông số của nhà sản xuất |
| Công dụng chính | Làm sạch, xử lý bề mặt kim loại |
| Ứng dụng bổ sung | Phun bi tăng bền khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật |
| Thiết bị sử dụng | Máy phun bi tương thích với cấp hạt |
| Khả năng thu hồi | Có thể tuần hoàn trong hệ thống phù hợp |
| Quy cách đóng gói | Xác nhận theo đơn hàng |
Lưu ý: Kích thước khoảng 0,4 mm là thông tin tham khảo theo mô tả sản phẩm. Các thông số như dải kích thước, độ cứng, thành phần và độ bền cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật của sản phẩm thực tế.
Đặc điểm của bi thép S130
Với đường kính khoảng 0,4 mm, S130 tạo lực va đập vừa phải, giúp làm sạch hiệu quả mà hạn chế biến dạng hoặc làm hư hại chi tiết mỏng, vật liệu mềm.

- Kích thước hạt: Khoảng 0,4 mm, thường trong dải 0,3–0,5 mm tùy quy cách sàng lọc SAE J444.
- Hình dạng: Hình cầu đồng đều, giúp tạo bề mặt sạch, mịn và ổn định sau khi phun.
- Độ cứng: Thường đạt 42–52 HRC ở dòng GP thông dụng; có thể cao hơn tùy quy trình tôi luyện của nhà sản xuất.
- Lực tác động: Nhẹ hơn so với bi thép cỡ lớn, phù hợp làm sạch chi tiết nhỏ, mỏng và vật liệu dễ trầy xước.
- Khả năng tái sử dụng: Độ bền cơ học tốt, ít vỡ vụn, có thể tái sử dụng nhiều lần trong hệ thống phun bi khép kín.
Ứng dụng của bi thép S130
Bi thép S130 được sử dụng phổ biến trong công nghệ phun bi để làm sạch và hoàn thiện bề mặt kim loại. Nhờ lực tác động vừa phải và khả năng tạo bề mặt đồng đều, S130 đặc biệt phù hợp với chi tiết nhỏ, mỏng hoặc yêu cầu độ chính xác cao.

- Tẩy rỉ và làm sạch nhẹ: Loại bỏ rỉ sét mỏng, bụi bẩn, cặn bám và màng oxy hóa trên bề mặt kim loại.
- Xử lý chi tiết nhỏ, mỏng: Phù hợp với chi tiết đúc nhỏ, linh kiện kim loại mỏng, nhôm, hợp kim kẽm và các sản phẩm dễ biến dạng.
- Làm sạch sau đúc, rèn: Loại bỏ cát dính, ba via nhỏ và tạp chất bám trên bề mặt vật đúc hoặc rèn cỡ nhỏ.
- Chuẩn bị bề mặt phủ: Tạo độ nhám mịn, đồng đều giúp sơn, mạ hoặc lớp phủ bảo vệ bám dính tốt hơn.
- Hoàn thiện thẩm mỹ: Làm mờ và tạo bề mặt nhẵn mịn cho thép không gỉ hoặc chi tiết có yêu cầu thẩm mỹ cao.
Nhờ kích thước hạt nhỏ và hiệu quả làm sạch ổn định, bi thép S130 thường được dùng trong máy phun bi tự động tại các xưởng đúc, cơ khí chế tạo, gia công linh kiện và xử lý bề mặt kim loại chính xác. Việc lựa chọn đúng cấp hạt S130 giúp cân bằng giữa khả năng làm sạch, độ nhám bề mặt và việc hạn chế biến dạng sản phẩm.
Cách chọn bi thép S130 phù hợp
Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Xác định mục đích sử dụng: Làm sạch gỉ, loại bỏ vảy oxit, xử lý chi tiết cơ khí hay phun bi tăng bền. Mỗi mục đích có thể yêu cầu cấp hạt và thông số vận hành khác nhau.
- Kiểm tra vật liệu nền: Xác định loại kim loại, độ dày, hình dạng và độ nhạy của chi tiết với lực va đập. Với chi tiết mỏng hoặc có dung sai chặt, cần thử nghiệm để hạn chế biến dạng hoặc thay đổi kích thước.
- Đối chiếu kích thước hạt: Xác nhận S130 có phù hợp với yêu cầu làm sạch và thiết kế hệ thống hay không. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên cấp hạt mà bỏ qua dải kích thước thực tế.
- Kiểm tra độ cứng và độ bền: Yêu cầu thông số từ nhà cung cấp nếu công việc đòi hỏi độ ổn định cao, đặc biệt với quy trình phun bi tăng bền.
Báo giá bi thép S130 tại JieChu Việt Nam
Giá Bi thép S130 có thể thay đổi theo khối lượng đặt mua, thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói, nguồn cung và địa điểm giao hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo nhu cầu thực tế để có cơ sở so sánh giữa các sản phẩm cùng tiêu chuẩn.
BẢNG GIÁ BI THÉP S130 THAM KHẢO MỚI NHẤT
(Đơn vị tính: vnđ)
| Khối lượng đặt mua | Đơn giá tham khảo | Thành tiền dự kiến |
| 25 kg | 25.000 VNĐ/kg | 625.000 VNĐ |
| 100 kg | 23.000 VNĐ/kg | 2.300.000 VNĐ |
| 500 kg | 21.000 VNĐ/kg | 10.500.000 VNĐ |
| 1.000 kg (1 tấn) | 20.000 VNĐ/kg | 20.000.000 VNĐ |
| 2.000 kg (2 tấn) | 19.000 VNĐ/kg | 38.000.000 VNĐ |
| 5.000 kg (5 tấn) | 18.000 VNĐ/kg | 90.000.000 VNĐ |
Tổng kết lại, bi thép S130 là loại hạt thép hình cầu có kích thước tương đối nhỏ, có thể được sử dụng trong các công việc làm sạch gỉ mỏng, loại bỏ vảy oxit và xử lý bề mặt chi tiết cơ khí. Liên hệ hotline 0942 267 620 của JieChu Việt Nam ngay hôm nay để được tư vấn bi thép S130 và nhận báo giá theo khối lượng, thông số kỹ thuật và nhu cầu sử dụng thực tế.


