Phễu ra bi là bộ phận chứa và dẫn hạt bi thép đến cụm phun trong hệ thống máy phun bi. Thiết kế thu hẹp về cửa xả giúp bi chảy xuống theo trọng lực; van đi kèm điều chỉnh lượng bi cấp cho quá trình làm sạch bề mặt kim loại. Cổ phễu và miệng xả cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện mòn, rò rỉ hoặc tắc nghẽn. JieChu Việt Nam tư vấn lựa chọn phễu ra bi phù hợp với từng hệ thống máy.
Phễu ra bi là gì?
Phễu ra bi, hay phễu chứa bi hoặc phễu xả bi, là bộ phận đặt ở đáy phễu hoặc dưới hệ thống phân ly bi – bụi của máy phun bi có cơ chế thu hồi. Nó có nhiệm vụ tập hợp và dẫn hạt bi thép hoặc hạt mài đã sử dụng về khu vực thu hồi, tái tuần hoàn, giúp máy vận hành liên tục và tiết kiệm vật liệu mài.

Công dụng của phễu ra bi
Công dụng của phễu ra bi trong máy phun bi là lưu trữ, trung chuyển và cấp hạt bi thép một cách ổn định xuống đầu văng hoặc cối phun. Nhờ đó, quá trình làm sạch bề mặt kim loại diễn ra liên tục, tránh tình trạng gián đoạn lưu lượng hạt mài khi máy đang hoạt động.
Phễu ra bi còn giúp duy trì vòng tuần hoàn khép kín. Ngoài ra, phễu thường đi kèm van điều tiết ở phía dưới để kiểm soát lượng bi cấp ra, phù hợp với công suất của cánh văng hoặc súng phun.

Vị trí lắp trong hệ thống
Vị trí lắp phễu ra bi trong hệ thống nằm ở phần đầu vào, tức miệng nạp liệu của máy phun bi. Phễu được kết nối trực tiếp với máng cấp liệu, băng tải cấp liệu hoặc silo chứa nguyên liệu thô phía trước trục quay của máy, tạo thành điểm tiếp nhận nguyên liệu vào khoang nghiền.
Cấu tạo và quy cách phổ biến
Cấu tạo phễu ra bi
Cấu tạo phễu ra bi gồm thân phễu, cửa xả, van điều tiết lưu lượng, khung đỡ và hệ thống cảm biến điều khiển nếu có. Các bộ phận phối hợp giúp lưu trữ, dẫn hướng và cấp hạt bi ổn định cho máy:
- Thân phễu: Chế tạo từ thép tấm dày khoảng 3–6 mm, chịu va đập và trọng lượng lớn của cột hạt mài bên trong.
- Lớp lót chống mài mòn: Dùng thép hợp kim chịu mài mòn, cao su hoặc vách ngăn hình chữ A để giảm ma sát trực tiếp và kéo dài tuổi thọ phễu.
- Lưới lọc phía trên: Đặt ở miệng phễu để ngăn dị vật lớn, xỉ hàn hoặc mảnh vụn rơi vào, tránh làm kẹt hệ thống cấp bi.
- Van điều chỉnh lưu lượng: Lắp ở đáy phễu, dạng van tay hoặc van điện từ, kiểm soát tốc độ chảy của hạt bi xuống đường ống dẫn tới turbine.
- Mặt bích kết nối: Liên kết phễu với thân buồng máy, bộ phân ly bi – bụi hoặc đường ống khí nén một cách chắc chắn.

Quy cách
Quy cách của phễu xả bi như sau:
| Thông số | Quy cách phổ biến | Đặc điểm |
| Dung tích phễu | 50 kg đến vài trăm kg | Phù hợp với máy phun bi công nghiệp quy mô nhỏ và trung bình. |
| Dung tích hệ thống lớn | 1 đến vài tấn hạt mài | Áp dụng cho phòng phun bi hoặc dây chuyền xử lý kết cấu thép lớn. |
| Góc nghiêng phễu | 45°–60° | Hỗ trợ hạt bi trượt xuống liên tục, hạn chế tồn đọng tại các góc phễu. |
| Đường kính cổ xả đáy | Ø48, Ø60, Ø76, Ø114 mm | Lựa chọn theo kích thước ống dẫn bi và van định lượng của hệ thống. |
| Vật liệu vỏ phễu | Thép CT3 hoặc SS400 | Đảm bảo độ cứng và độ bền cho kết cấu phễu. |
| Vật liệu chống mài mòn | Thép hợp kim chống mài mòn hoặc cao su lót | Bảo vệ bề mặt tiếp xúc trực tiếp với hạt bi, hạn chế hao mòn trong quá trình vận hành. |
Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo. Khi lựa chọn phễu ra bi, cần căn cứ vào model máy phun bi, lưu lượng hạt mài, kích thước đường ống và điều kiện vận hành thực tế để đảm bảo khả năng cấp bi ổn định.
Dấu hiệu phễu ra bi cần kiểm tra hoặc thay thế
Khi phễu bị mòn, tắc hoặc hư hỏng, dòng bi có thể chảy gặp các dấu hiệu:
- Bi chảy không đều
- Phễu bị tắc, kẹt bi
- Mòn hoặc thủng thân phễu
- Lớp lót chống mài mòn hỏng
- Lưới lọc bị hỏng hoặc tắc
- Van điều tiết trục trặc
- Rung, ồn bất thường.
Cách chọn phễu ra bi phù hợp
Để chọn phễu ra bi phù hợp cho máy phun bi, cần căn cứ vào model máy, công suất turbine, loại hạt mài, lưu lượng bi cần cấp và không gian lắp đặt. Phễu đúng quy cách giúp hạt bi chảy đều, duy trì vòng tuần hoàn ổn định và hạn chế tắc, rò rỉ hay hư hỏng các bộ phận phía sau.
| Tiêu chí lựa chọn | Hướng dẫn cụ thể |
| Model và loại máy | Xác định máy phun bi dạng treo, thùng đảo, băng tải, bàn xoay hay phòng phun bi; mỗi loại có kích thước và vị trí lắp phễu khác nhau. |
| Dung tích chứa | Chọn dung tích theo năng suất: máy nhỏ, trung bình thường dùng phễu chứa 50 kg đến vài trăm kg; phòng phun bi hoặc dây chuyền lớn có thể cần từ 1 đến vài tấn hạt mài. |
| Góc nghiêng phễu | Ưu tiên góc nghiêng khoảng 45–60 độ để hạt bi chảy liên tục xuống cổ xả, hạn chế đọng bi hoặc tắc tại góc. |
| Đường kính cổ xả | Chọn cổ xả phù hợp với ống dẫn bi và van định lượng, phổ biến các cỡ Ø48, Ø60, Ø76 hoặc Ø114 mm. |
| Chất liệu | Thân phễu thường dùng thép CT3 hoặc SS400; phần tiếp xúc hạt bi nên lót thép hợp kim chống mài mòn hoặc cao su để tăng tuổi thọ. |
| Lưới lọc | Nên chọn phễu có lưới lọc phía trên để giữ lại xỉ hàn, mạt sắt và dị vật lớn, bảo vệ van và cánh văng khỏi kẹt. |
| Van điều tiết | Chọn van tay hoặc van điện từ phù hợp với lưu lượng bi và cách vận hành của máy, giúp điều chỉnh lượng bi cấp xuống turbine chính xác. |
Quy trình lắp đặt và bảo trì
Phễu ra bi là bộ phận chứa và dẫn hạt bi trong hệ thống máy phun bi, nên cần được lắp đặt chắc chắn và bảo trì định kỳ để tránh tắc bi, rò rỉ hoặc mài mòn nhanh. Quy trình gồm hai phần chính: lắp đặt cơ khí đúng vị trí và kiểm tra, vệ sinh theo chu kỳ vận hành.

| Giai đoạn | Các bước thực hiện |
| Chuẩn bị lắp đặt | Ngắt nguồn điện, treo biển cảnh báo an toàn; kiểm tra khung đỡ, bệ máy và kích thước mặt bích; vệ sinh bụi bẩn, dầu mỡ tại vị trí lắp. |
| Định vị phễu | Đưa phễu vào đúng vị trí thiết kế, căn chỉnh tâm phễu khớp với đường ống dẫn bi hoặc van xả bi. |
| Cố định bu-lông | Lắp đầy đủ long đen và bu-lông quanh mặt bích, siết chặt đối xứng theo lực quy định để tránh vênh, hở hoặc rò rỉ hạt bi. |
| Lắp van xả | Gắn van tay hoặc van tự động vào cửa đáy phễu; kiểm tra gioăng cao su và đấu nối cảm biến mức bi nếu có. |
| Chạy thử | Đổ thử một lượng bi nhỏ, kiểm tra độ kín đáy phễu và van xả; vận hành thử để xác nhận bi chảy đều, không kẹt. |
| Bảo trì hằng ngày | Quan sát mức bi, độ rung và tình trạng bi có ẩm, vón cục hay lẫn mạt sắt; vệ sinh bụi bẩn quanh phễu và van xả. |
| Bảo trì tuần/tháng | Mở nắp hoặc dùng khí nén vệ sinh lòng phễu; kiểm tra độ dày thành phễu và tấm lót chống mài mòn, hàn vá hoặc thay mới khi mòn quá mức. |
| Kiểm tra kết nối | Siết lại bu-lông mặt bích do rung động trong quá trình vận hành có thể làm ốc vít lỏng. |
| Bảo trì van xả | Vệ sinh đĩa van, bôi trơn trục quay hoặc kiểm tra coil, motor điện với van tự động để đảm bảo đóng – mở trơn tru. |
Báo giá phễu ra bi máy phun bi
Giá phễu ra bi máy phun bi phụ thuộc vào model máy, vật liệu, kích thước, dung tích chứa, kiểu van và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo bạn nên biết:
| STT | Model / Quy cách | Dung tích chứa | Kiểu van | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| 1 | Phễu ra bi 50L | 50 lít | Van xả tay | 2.500.000 – 3.500.000 |
| 2 | Phễu ra bi 100L | 100 lít | Van xả tay | 4.000.000 – 5.500.000 |
| 3 | Phễu ra bi 200L | 200 lít | Van xả tay | 6.500.000 – 8.500.000 |
| 4 | Phễu ra bi 300L | 300 lít | Van xả tay | 9.000.000 – 11.500.000 |
| 5 | Phễu ra bi 500L | 500 lít | Van xả tay | 13.000.000 – 16.500.000 |
| 6 | Phễu ra bi 100L inox | 100 lít | Van xả tay | 6.000.000 – 8.000.000 |
| 7 | Phễu ra bi 200L inox | 200 lít | Van xả tay | 9.500.000 – 12.500.000 |
| 8 | Phễu ra bi 300L inox | 300 lít | Van xả tay | 13.000.000 – 16.000.000 |
| 9 | Phễu ra bi 500L inox | 500 lít | Van xả tay | 18.000.000 – 22.000.000 |
| 10 | Phễu ra bi kèm van điện từ | Tùy chọn | Van điện từ | Liên hệ |
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi model máy, ảnh linh kiện cũ, bản vẽ nếu có và các kích thước đo thực tế. JieChu Việt Nam cung cấp phụ kiện phun cát và hỗ trợ kỹ thuật cho nhiều nhu cầu sản xuất.
Kết luận
Trên đây là thông tin giới thiệu chi tiết về phễu ra bi mà bạn có thể tham khảo. Nếu doanh nghiệp đang cần thay thế hoặc đặt gia công phễu ra bi máy phun bi, hãy liên hệ ngay JIE CHU Việt Nam để gửi model máy, hình ảnh linh kiện cũ và thông số kỹ thuật.


